藤本 (ふじもと) — Fujimoto, đằng bản
藤本
Fujimoto
Tần suất #7444
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
fujimoto
Nghĩa
- Fujimoto
- đằng bản