薬剤 (やくざい) — thuốc, dược tễ

やくざい thuốc
Tần suất #7196 2 ký tự 漢語 kango noun

yakuzai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuốc
  • dược tễ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.