薬品 (やくひん) — thuốc, chemicals, dược phẩm

やくひん thuốc
Tần suất #6728 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

yakuhin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuốc
  • chemicals
  • dược phẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.