飢える (うえる) — to starve, to be hungry

える to starve
Tần suất #9378 3 ký tự ichidan verb · intransitive

ueru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to starve
  • to be hungry

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.