(ひ) — nữ hoàng, princess consort

nữ hoàng
Tần suất #9377 1 ký tự

hi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nữ hoàng
  • princess consort

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.