宇宙船 (うちゅうせん) — spaceship, spacecraft, vũ trời thuyền

ちゅうせん spaceship
Tần suất #7471 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

uchuusen

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • spaceship
  • spacecraft
  • vũ trời thuyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.