連ねる (つらねる) — to line up, to arrange in a row

つらねる to line up
Tần suất #6951 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

tsuraneru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to line up
  • to arrange in a row

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.