突く (つく) — to thrust, to poke

to thrust
Tần suất #5291 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

tsuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to thrust
  • to poke

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.