唐突 (とうとつ) — abrupt, sudden, đường đâm

とうとつ abrupt
Tần suất #7306 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

toutotsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • abrupt
  • sudden
  • đường đâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.