月別 (つきべつ) — monthly, by month, nguyệt biệt
月別
monthly
Tần suất #7544
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
湯桶読み yutō-yomi
湯桶読み (yutō-yomi) — kun'yomi trước, on'yomi sau. Tên gọi từ 湯桶 (xô nước nóng).
noun
Từ loại (JMdict: n)
tsukibetsu
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つきべつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- monthly
- by month
- nguyệt biệt