突き (つき) — thrust, stab

thrust
Tần suất #7161 2 ký tự noun

tsuki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thrust
  • stab

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.