当座 (とうざ) — for the time being, current account, đương ngồi

とう for the time being
Tần suất #9857 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

touza

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • for the time being
  • current account
  • đương ngồi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.