東部 (とうぶ) — eastern part, phía đông, đông phần

とう eastern part
Tần suất #6286 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

toubu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • eastern part
  • phía đông
  • đông phần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.