(とう) — đường, glucose

とう đường
Tần suất #6209 Lớp 6 1 ký tự noun

tou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đường
  • glucose

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.