血糖 (けっとう) — máu đường, blood glucose

けっとう máu đường
Tần suất #8980 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun

kettou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • máu đường
  • blood glucose

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.