取りまとめる (とりまとめる) — to compile, to put together

りまとめる to compile
Tần suất #9703 Lớp 3 6 ký tự ichidan verb · transitive

torimatomeru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to compile
  • to put together

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.