張り切る (はりきる) — to be enthusiastic, to be eager

to be enthusiastic
Tần suất #9704 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru)

harikiru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be enthusiastic
  • to be eager

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.