(とりこ) — captive, prisoner

とりこ captive
Tần suất #8675 1 ký tự noun

toriko

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • captive
  • prisoner

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.