取り消す (とりけす) — to cancel, to revoke

to cancel
Tần suất #7569 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

torikesu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to cancel
  • to revoke

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.