裁く (さばく) — thẩm phán, to try a case

さば thẩm phán
Tần suất #7570 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

sabaku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thẩm phán
  • to try a case

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.