取扱 (とりあつかい) — handling, điều trị, thủ tráp

とりあつかい handling
Tần suất #6039 2 ký tự 混合 mixed noun

toriatsukai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • handling
  • điều trị
  • thủ tráp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.