特質 (とくしつ) — characteristic, special quality, đặc chất

とくしつ characteristic
Tần suất #8222 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

tokushitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • characteristic
  • special quality
  • đặc chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.