特急 (とっきゅう) — limited express, special express, đặc cấp

とっきゅう limited express
Tần suất #6864 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

tokkyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • limited express
  • special express
  • đặc cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.