特区 (とっく) — special zone, special district, đặc khu

とっ special zone
Tần suất #7940 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

tokku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • special zone
  • special district
  • đặc khu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.