苦戦 (くせん) — khó đánh nhau, tough battle, khổ chiến

せん khó đánh nhau
Tần suất #7941 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kusen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khó đánh nhau
  • tough battle
  • khổ chiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.