時折 (ときおり) — sometimes, occasionally, thời chiết

ときおり sometimes
Tần suất #5735 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago adverb

tokiori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sometimes
  • occasionally
  • thời chiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.