問いかける (といかける) — to ask, câu hỏi

いかける to ask
Tần suất #5832 Lớp 3 5 ký tự ichidan verb · transitive

toikakeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to ask
  • câu hỏi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.