適性 (てきせい) — aptitude, suitability, thích tính

てきせい aptitude
Tần suất #9161 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

tekisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • aptitude
  • suitability
  • thích tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.