注釈 (ちゅうしゃく) — annotation, commentary, chú thích

ちゅうしゃく annotation
Tần suất #9162 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

chuushaku

Pitch ちゅしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • annotation
  • commentary
  • chú thích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.