定休 (ていきゅう) — regular holiday, regular day off, định ngày

ていきゅう regular holiday
Tần suất #8134 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

teikyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • regular holiday
  • regular day off
  • định ngày

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.