可哀想 (かわいそう) — pitiful, nghèo, khả ai tưởng

わいそう pitiful
Tần suất #8133 3 ký tự 混合 mixed na-adjective

kawaisou

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pitiful
  • nghèo
  • khả ai tưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.