低減 (ていげん) — reduction, decrease, đê giảm

ていげん reduction
Tần suất #6903 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

teigen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • reduction
  • decrease
  • đê giảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.