多用 (たよう) — being busy, frequent use, đa dụng

よう being busy
Tần suất #6585 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive/intransitive · suru verb

tayou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • being busy
  • frequent use
  • đa dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.