単身 (たんしん) — alone, by oneself, một thân

たんしん alone
Tần suất #7022 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

tanshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • alone
  • by oneself
  • một thân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.