引き下げ (ひきさげ) — reduction, cut

reduction
Tần suất #7021 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun

hikisage

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • reduction
  • cut

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.