(たく) — bàn, bàn làm việc

たく bàn
Tần suất #8162 1 ký tự noun

taku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bàn
  • bàn làm việc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.