台頭 (たいとう) — rise, emergence, đài đầu

たいとう rise
Tần suất #7494 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taitou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rise
  • emergence
  • đài đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.