体格 (たいかく) — physique, build, thể cách

たいかく physique
Tần suất #8994 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

taikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • physique
  • build
  • thể cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.