苦難 (くなん) — hardship, suffering, khổ nan

なん hardship
Tần suất #8993 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kunan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hardship
  • suffering
  • khổ nan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.