旅人 (たびびと) — traveler, wayfarer, lữ nhân

たびびと traveler
Tần suất #7857 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

tabibito

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • traveler
  • wayfarer
  • lữ nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.