煙草 (たばこ) — tobacco, cigarette, yên thảo

煙草 tobacco
Tần suất #5166 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

tabako

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tobacco
  • cigarette
  • yên thảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.