(すみ) — charcoal, coal

すみ charcoal
Tần suất #5664 Lớp 3 1 ký tự noun

sumi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • charcoal
  • coal

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.