垂直 (すいちょく) — vertical, perpendicular, thùy trực

すいちょく vertical
Tần suất #6785 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

suichoku

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vertical
  • perpendicular
  • thùy trực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.