創始 (そうし) — founding, origination, sáng thủy

そう founding
Tần suất #9605 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

soushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • founding
  • origination
  • sáng thủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.