(しゅう) — masses, multitude

しゅう masses
Tần suất #7259 Lớp 6 1 ký tự noun

shuu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • masses
  • multitude

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.