工務 (こうむ) — construction work, engineering, công vụ

こう construction work
Tần suất #7258 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

koumu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • construction work
  • engineering
  • công vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.