出頭 (しゅっとう) — appearance, presence, xuất đầu

しゅっとう appearance
Tần suất #8785 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

shuttou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • appearance
  • presence
  • xuất đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.