祝福 (しゅくふく) — blessing, benediction, chúc phúc

しゅくふく blessing
Tần suất #5673 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shukufuku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • blessing
  • benediction
  • chúc phúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.