出血 (しゅっけつ) — bleeding, hemorrhage, xuất máu

しゅっけつ bleeding
Tần suất #7268 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

shukketsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bleeding
  • hemorrhage
  • xuất máu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.