勝者 (しょうしゃ) — winner, victor, thắng giả

しょうしゃ winner
Tần suất #7949 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shousha

Pitch しょしゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • winner
  • victor
  • thắng giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.